Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Island
Các ví dụ
The island had stunning sunsets that painted the sky with vibrant hues.
Hòn đảo có những hoàng hôn tuyệt đẹp tô điểm bầu trời với những sắc màu rực rỡ.
02
đảo nhỏ, khu vực giống đảo
a zone or area resembling an island



























