island
Pronunciation
/ˈaɪlənd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "island"trong tiếng Anh

Island
01

đảo, hòn đảo

a piece of land surrounded by water
island definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
islands
Các ví dụ
The island had stunning sunsets that painted the sky with vibrant hues.
Hòn đảo có những hoàng hôn tuyệt đẹp tô điểm bầu trời với những sắc màu rực rỡ.
02

đảo nhỏ, khu vực giống đảo

a zone or area resembling an island
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng