Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
irresistible
01
không thể cưỡng lại, hấp dẫn không thể chối từ
impossible to resist or refuse, usually because of being very appealing or attractive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most irresistible
so sánh hơn
more irresistible
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her irresistible charm and wit made her the life of the party.
Sự quyến rũ không thể cưỡng lại và trí thông minh của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành tâm điểm của bữa tiệc.
02
không thể cưỡng lại
so appealing that people want to have it at all costs
Cây Từ Vựng
irresistibility
irresistibleness
irresistibly
irresistible
resistible
resist



























