Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
irrepressible
01
không thể kiềm chế, không thể kìm nén
too strong, lively, or enthusiastic to be controlled
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most irrepressible
so sánh hơn
more irrepressible
có thể phân cấp
Các ví dụ
The child 's irrepressible curiosity kept asking questions.
Sự tò mò không thể kìm nén của đứa trẻ cứ hỏi mãi.
Cây Từ Vựng
irrepressibility
irrepressible
irrepress



























