arenaceous
a
ˌæ
ā
re
ri
na
ˈneɪ
nei
ceous
ʃəs
shēs
araceous

Định nghĩa và ý nghĩa của "arenaceous"trong tiếng Anh

arenaceous
01

có cát, thuộc cát

sandy in texture or composition 

sandy

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most arenaceous
so sánh hơn
more arenaceous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The arenaceous landscape stretched for miles, dotted with cacti and sparse vegetation. 

Cảnh quan cát trải dài hàng dặm, điểm xuyết bằng xương rồng và thảm thực vật thưa thớt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng