Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
arenaceous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most arenaceous
so sánh hơn
more arenaceous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The arenaceous landscape stretched for miles, dotted with cacti and sparse vegetation.
Cảnh quan cát trải dài hàng dặm, điểm xuyết bằng xương rồng và thảm thực vật thưa thớt.



























