investing
in
ɪn
in
ves
ˈvɛs
ves
ting
tɪng
ting
insistinginviting

Định nghĩa và ý nghĩa của "investing"trong tiếng Anh

Investing
01

đầu tư

the act of investing; laying out money or capital in an enterprise with the expectation of profit 
investing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng