investigator
in
ˌɪn
in
ves
ˈvɛs
ves
ti
ga
geɪ
gei
tor
tɜr
tēr
/ɪnvˈɛstɪɡˌe‍ɪtɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "investigator"trong tiếng Anh

Investigator
01

điều tra viên, thanh tra viên

a police officer whose duties include examining crimes and gathering evidence
investigator definition and meaning
Các ví dụ
Investigators interrogated witnesses to solve the case.
Các điều tra viên đã thẩm vấn nhân chứng để giải quyết vụ án.
02

nhà nghiên cứu, người điều tra

a person who conducts scientific or scholarly research
Các ví dụ
The laboratory investigator analyzed the samples.
Nhà điều tra phòng thí nghiệm đã phân tích các mẫu.
03

nhà điều tra, người điều tra

a person who examines or inquires into a matter in order to discover facts
Các ví dụ
She worked as an investigator for a private company.
Cô ấy đã làm việc như một điều tra viên cho một công ty tư nhân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng