inventor
Pronunciation
/ɪnˈvɛntɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inventor"trong tiếng Anh

Inventor
01

nhà phát minh, người sáng chế

someone who makes or designs something that did not exist before
inventor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
inventors
Các ví dụ
The inventor of the smartphone revolutionized the way we communicate and access information.
Nhà phát minh của điện thoại thông minh đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp và tiếp cận thông tin.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng