arctic zone
arc
ˈɑ:k
aak
tic
tɪk
tik
zone
zəʊn
zewn

Định nghĩa và ý nghĩa của "arctic zone"trong tiếng Anh

Arctic zone
01

vùng Bắc Cực, khu vực Bắc Cực

the regions to the north of the Arctic Circle centered on the North Pole 
arctic zone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng