intrepid
Pronunciation
/ɪnˈtɹɛpəd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "intrepid"trong tiếng Anh

intrepid
01

dũng cảm, gan dạ

very courageous and not afraid of situations that are dangerous
intrepid definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most intrepid
so sánh hơn
more intrepid
có thể phân cấp
Các ví dụ
His intrepid spirit was evident as he boldly faced the challenging climb.
Tinh thần dũng cảm của anh ấy rõ ràng khi anh ấy dũng cảm đối mặt với cuộc leo núi đầy thách thức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng