Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intimately
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They know each other intimately, having grown up together.
Họ biết nhau thân thiết, đã lớn lên cùng nhau.
02
một cách thân mật, sâu sắc
with great or especially intimate knowledge
Cây Từ Vựng
intimately
intimate
intim



























