Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intimately
Các ví dụ
The couple lived intimately, sharing every part of their lives.
Cặp đôi sống thân mật, chia sẻ mọi phần của cuộc sống.
02
một cách thân mật, sâu sắc
with great or especially intimate knowledge
Cây Từ Vựng
intimately
intimate
intim



























