interweave
in
ˌɪn
in
ter
tɜr
tēr
weave
ˈwiv
viv
/ˌɪntəwˈiːv/
interwove

Định nghĩa và ý nghĩa của "interweave"trong tiếng Anh

to interweave
01

đan xen, kết hợp

to combine different elements together intricately or harmoniously
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
interweave
ngôi thứ ba số ít
interweaves
hiện tại phân từ
interweaving
quá khứ đơn
interwove
quá khứ phân từ
interwoven
Các ví dụ
The teacher 's lesson plan interweaves theoretical concepts with practical applications to enhance student understanding.
Kế hoạch bài giảng của giáo viên kết hợp các khái niệm lý thuyết với ứng dụng thực tế để nâng cao hiểu biết của học sinh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng