archival
Pronunciation
/ɑɹˈkaɪvəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "archival"trong tiếng Anh

archival
01

lưu trữ, liên quan đến việc thu thập và lưu trữ tài liệu và hồ sơ lịch sử

related to the collection and storage of historical documents and records
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She spent hours in the archival section, researching old manuscripts.
Cô ấy đã dành hàng giờ trong khu vực lưu trữ, nghiên cứu các bản thảo cổ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng