architect
Pronunciation
/ˈɑɹkəˌtɛkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "architect"trong tiếng Anh

Architect
01

kiến trúc sư, người thiết kế tòa nhà

a person whose job is designing buildings and typically supervising their construction
architect definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
architects
Các ví dụ
The architect presented the blueprints for the new community center to the city council for approval.
Kiến trúc sư đã trình bày bản vẽ cho trung tâm cộng đồng mới với hội đồng thành phố để phê duyệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng