Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intergalactic
01
liên ngân hà, giữa các thiên hà
existing or occurring between galaxies
Các ví dụ
Some astronomers study intergalactic space, the vast regions between galaxies.
Một số nhà thiên văn học nghiên cứu không gian liên thiên hà, những vùng rộng lớn giữa các thiên hà.



























