Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
interestingly
01
thú vị là, đáng chú ý là
in a way that arouses one's curiosity or attention
Các ví dụ
The experiment had a surprising outcome; interestingly, plants grew better in low light conditions.
Thí nghiệm có một kết quả đáng ngạc nhiên; thú vị là, cây cối phát triển tốt hơn trong điều kiện ánh sáng yếu.
Cây Từ Vựng
uninterestingly
interestingly
interesting
interest



























