intercom speaker
in
ˈɪn
in
ter
com
kɒm
kom
spea
spi:
spi
ker

Định nghĩa và ý nghĩa của "intercom speaker"trong tiếng Anh

Intercom speaker
01

loa hệ thống liên lạc nội bộ, hệ thống liên lạc nội bộ

the loudspeaker on an intercom or public address system 
intercom speaker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
intercom speakers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng