Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Intention
01
ý định, mục đích
something that one is aiming, wanting, or planning to do
Các ví dụ
The company 's intention was to expand into new markets by launching innovative products in the coming year.
Ý định của công ty là mở rộng sang các thị trường mới bằng cách ra mắt các sản phẩm sáng tạo trong năm tới.
02
ý định, kế hoạch
(usually plural) a person's plans or objectives regarding marriage
Các ví dụ
Jake 's intentions became clear when he started discussing potential wedding venues.
Ý định của Jake trở nên rõ ràng khi anh ấy bắt đầu thảo luận về các địa điểm tổ chức đám cưới tiềm năng.
03
ý định, mục đích
an act of intending; a volition that you intend to carry out
Cây Từ Vựng
intentional
intention
intent



























