intensifier
in
ɪn
in
ten
ˈtɛn
ten
si
si
fier
faɪə
faie

Định nghĩa và ý nghĩa của "intensifier"trong tiếng Anh

Intensifier
01

từ tăng cường, từ nhấn mạnh

a word or phrase that is used to emphasize or strengthen the meaning of another word or phrase in a sentence 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
intensifiers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng