intact
in
ɪn
in
tact
ˈtækt
tākt
jackedTrachtwackedpacked

Định nghĩa và ý nghĩa của "intact"trong tiếng Anh

01

nguyên vẹn, toàn vẹn

undamaged and complete 
intact definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most intact
so sánh hơn
more intact
có thể phân cấp
lĩnh vực
state, objects, preservation
Các ví dụ
The ancient artifact was discovered buried in the ground, remarkably intact after centuries. 
02

trinh nữ, nguyên vẹn

(of a woman) having an unbroken hymen 
Các ví dụ
The examination confirmed she was intact. 

Cuộc kiểm tra xác nhận cô ấy vẫn còn trinh.

03

nguyên vẹn, chưa bị thiến

(of domestic animals) capable of reproducing 
Các ví dụ
The bull was mature and intact. 

Con bò đực đã trưởng thành và nguyên vẹn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

intactness
intact
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng