Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intact
Các ví dụ
The fragile glassware survived the move across the country, arriving at its destination intact and unbroken.
Đồ thủy tinh dễ vỡ đã sống sót sau chuyến di chuyển khắp đất nước, đến nơi an toàn nguyên vẹn và không bị vỡ.
02
trinh nữ, nguyên vẹn
(of a woman) having an unbroken hymen
Các ví dụ
The clinician noted that she remained intact.
Bác sĩ lâm sàng ghi nhận rằng cô ấy vẫn còn nguyên vẹn.
03
nguyên vẹn, chưa bị thiến
(of domestic animals) capable of reproducing
Các ví dụ
The stallion remained intact despite the gelding of others.
Con ngựa đực vẫn nguyên vẹn mặc dù những con khác bị thiến.
Cây Từ Vựng
intactness
intact



























