Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
insuperable
01
không thể vượt qua, không thể khắc phục
(of a difficulty or problem) so severe that it cannot be solved easily
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
Without the right resources, the task appeared insuperable from the start.
Không có các nguồn lực phù hợp, nhiệm vụ có vẻ không thể vượt qua ngay từ đầu.
02
không thể vượt qua, bất khả chiến bại
so great or unmatched that nothing else can be better or go beyond it
Các ví dụ
Her insuperable courage inspired everyone around her.
Lòng dũng cảm không thể vượt qua của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.
Cây Từ Vựng
insuperably
insuperable
superable
super



























