Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
instinctively
01
theo bản năng, một cách tự nhiên
in a way that happens as an immediate, natural response, without the need for thought, planning, or learning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
She instinctively shielded her eyes from the sudden bright light.
Cô ấy theo bản năng che mắt khỏi ánh sáng chói chang đột ngột.
Cây Từ Vựng
instinctively
instinctive
instinct



























