insidious
in
ɪn
in
si
ˈsɪ
si
dious
diəs
diēs
invidious

Định nghĩa và ý nghĩa của "insidious"trong tiếng Anh

insidious
01

hiểm độc, xảo quyệt

designed to lure, ensnare, or catch someone in a deceitful way 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most insidious
so sánh hơn
more insidious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The spy set an insidious trap for his target. 

Điệp viên đã giăng một cái bẫy xảo quyệt cho mục tiêu của mình.

02

thâm độc, nguy hiểm tiềm ẩn

gradually causing harm without being obvious at first 
Các ví dụ
The insidious erosion of trust damaged the team. 

Sự xói mòn thâm hiểm của niềm tin đã làm tổn hại đội.

03

âm ỉ, ngấm ngầm

(of illnesses or conditions) progressing unnoticed until advanced 
Các ví dụ
Diabetes can be insidious, showing no symptoms for years. 

Bệnh tiểu đường có thể âm thầm, không biểu hiện triệu chứng trong nhiều năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng