insidious
Pronunciation
/ˌɪnˈsɪˌdiəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "insidious"trong tiếng Anh

insidious
01

hiểm độc, xảo quyệt

designed to lure, ensnare, or catch someone in a deceitful way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most insidious
so sánh hơn
more insidious
có thể phân cấp
Các ví dụ
They uncovered an insidious plot to blackmail the mayor.
Họ đã phát hiện ra một âm mưu xảo quyệt để tống tiền thị trưởng.
02

thâm độc, nguy hiểm tiềm ẩn

gradually causing harm without being obvious at first
Các ví dụ
Propaganda can be insidious, shaping minds unnoticed.
Tuyên truyền có thể thâm hiểm, định hình tâm trí mà không bị chú ý.
03

âm ỉ, ngấm ngầm

(of illnesses or conditions) progressing unnoticed until advanced
Các ví dụ
Hypertension is an insidious condition, often ignored until too late.
Tăng huyết áp là một tình trạng thâm hiểm, thường bị bỏ qua cho đến khi quá muộn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng