Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
innumerous
01
vô số, không đếm xuể
too vast in number to be counted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most innumerous
so sánh hơn
more innumerous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sky was adorned with innumerous stars on the clear summer night.
Bầu trời được tô điểm bởi vô số ngôi sao trong đêm hè trong vắt.
Cây Từ Vựng
innumerous
numerous
numer



























