Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
innumerous
01
vô số, không đếm xuể
too vast in number to be counted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most innumerous
so sánh hơn
more innumerous
có thể phân cấp
Các ví dụ
His accomplishments over the years are truly innumerous and inspiring.
Những thành tựu của anh ấy trong nhiều năm thực sự vô số và đầy cảm hứng.
Cây Từ Vựng
innumerous
numerous
numer



























