inhibitor
in
ɪn
in
hi
ˈhɪ
hi
bi
bi
tor
inheritor

Định nghĩa và ý nghĩa của "inhibitor"trong tiếng Anh

Inhibitor
01

(biochemistry) a substance that slows down or stops a chemical or biological process 

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The enzyme inhibitor prevented the cancer cells from dividing. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

inhibitor
inhibit
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng