inherently
in
ɪn
in
he
ˈhɛ
he
rent
rənt
rēnt
ly
li
li
/ɪnhˈi‍əɹəntli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inherently"trong tiếng Anh

inherently
01

một cách tự nhiên, vốn dĩ

in a manner that refers to the natural and essential characteristics of a person, thing, or situation
Các ví dụ
Some plants are inherently resilient, thriving in various environmental conditions.
Một số loài thực vật vốn dĩ có khả năng phục hồi, phát triển mạnh trong các điều kiện môi trường khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng