ingratitude
in
ɪn
in
gra
ˈgræ
grā
ti
ti
tude
tju:d
tyood

Định nghĩa và ý nghĩa của "ingratitude"trong tiếng Anh

Ingratitude
01

sự vô ơn, thiếu lòng biết ơn

absence of appreciation for things one has or has been given 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng