Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ingratitude
01
sự vô ơn, thiếu lòng biết ơn
absence of appreciation for things one has or has been given
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
ingratitude
gratitude



























