Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Infotainment
01
giải trí thông tin, thông tin giải trí
a type of content that combines information and entertainment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Some critics argue that infotainment trivializes important issues.
Một số nhà phê bình cho rằng giải trí thông tin làm giảm tầm quan trọng của các vấn đề quan trọng.



























