Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Infomercial
01
chương trình quảng cáo, mua sắm qua truyền hình
an advertising television program that tries to promote a product by giving a lot of information about it in a supposedly objective manner
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
infomercials
Các ví dụ
The infomercial for the new kitchen appliance demonstrated its multiple uses and featured testimonials from satisfied customers.
Chương trình quảng cáo cho thiết bị nhà bếp mới đã chứng minh nhiều công dụng của nó và có lời chứng thực từ khách hàng hài lòng.



























