Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inferior vena cava
/ɪnfˈiəɹɪə vˈiːnə kˈɑːvə/
Inferior vena cava
01
tĩnh mạch chủ dưới, tĩnh mạch chủ đuôi
a large vein that carries deoxygenated blood from the lower body to the heart
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tĩnh mạch chủ dưới, tĩnh mạch chủ đuôi