inept
i
ɪ
i
nept
ˈnɛpt
nept
inertinapt

Định nghĩa và ý nghĩa của "inept"trong tiếng Anh

01

vụng về, bất tài

lacking in proficiency and practicality 
inept definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inept
so sánh hơn
more inept
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was an inept cook, often burning meals and overcooking simple dishes. 

Cô ấy là một đầu bếp vụng về, thường xuyên làm cháy thức ăn và nấu quá chín những món đơn giản.

02

vụng về, kém cỏi

showing poor judgment or clumsiness in actions 
inept definition and meaning
Các ví dụ
His inept handling of the delicate situation only made matters worse, escalating tensions instead of resolving them. 

Cách xử lý vụng về của anh ấy trong tình huống tế nhị chỉ làm mọi thứ tồi tệ hơn, làm leo thang căng thẳng thay vì giải quyết chúng.

03

vụng về, không khéo léo

having a socially awkward behavior and difficulty in making and keeping connections 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng