Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ineluctable
01
không thể tránh khỏi, tất yếu
impossible to avoid or resist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ineluctable
so sánh hơn
more ineluctable
không phân cấp được
Các ví dụ
She faced the ineluctable truth of her situation with quiet resolve.
Cô ấy đối mặt với sự thật không thể tránh khỏi của tình huống của mình với sự quyết tâm lặng lẽ.
Cây Từ Vựng
ineluctability
ineluctably
ineluctable
ineluct



























