individuality
in
ˌɪn
in
di
di
vi
vi
dua
ʤuæ
jooā
li
ˈlɪ
li
ty
ti
ti
impartialityitty-bittycommitteegritty

Định nghĩa và ý nghĩa của "individuality"trong tiếng Anh

Individuality
01

cá tính

the state of being distinct and unique, separate from others in characteristics or expression 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His bold artistic style showcases his individuality and sets him apart from others. 

Phong cách nghệ thuật táo bạo của anh ấy thể hiện cá tính và khiến anh ấy nổi bật so với người khác.

02

cá nhân, tính cách

the unique personality of a person, seen as a consistent trait or identity 
Các ví dụ
Over time, he discovered his true individuality and gained confidence in himself. 

Theo thời gian, anh ấy khám phá ra cá tính thực sự của mình và có được sự tự tin vào bản thân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng