individualism
in
ˌɪn
in
di
di
vi
ˈvɪ
vi
dua
djuə
dyooē
li
li
sm
zəm
zēm
dualism

Định nghĩa và ý nghĩa của "individualism"trong tiếng Anh

Individualism
01

chủ nghĩa cá nhân, tính cá nhân

the quality of being individual 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

chủ nghĩa cá nhân, chủ nghĩa tự do kinh tế

the doctrine that government should not interfere in commercial affairs 
03

chủ nghĩa cá nhân, chủ nghĩa cá nhân

the conviction that prioritizes self-reliance and personal independence as virtues 
Các ví dụ
Her approach to life was heavily influenced by the principles of individualism, prioritizing her own goals and aspirations. 

Cách tiếp cận cuộc sống của cô ấy chịu ảnh hưởng nặng nề từ các nguyên tắc của chủ nghĩa cá nhân, ưu tiên các mục tiêu và nguyện vọng của riêng mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng