Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Indication
01
chỉ định, lý do kê đơn
a reason for prescribing a particular drug, treatment, or procedure
Các ví dụ
High blood pressure is an indication for this medication.
Huyết áp cao là một chỉ định cho loại thuốc này.
02
chỉ dẫn, dấu hiệu
something that serves to show, suggest, or point to a fact, condition, or situation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
indications
Các ví dụ
The dark clouds are an indication of approaching rain.
Những đám mây đen là dấu hiệu của cơn mưa sắp đến.
03
chỉ báo, số đọc
a reading, datum, or signal presented by an instrument or measuring device
Các ví dụ
The gauge gave an indication of the fuel level.
Đồng hồ đo đã cho một chỉ dẫn về mức nhiên liệu.
04
chỉ dẫn, chỉ định
the action of naming, pointing out, or showing something
Các ví dụ
The teacher made an indication of the correct answer.
Giáo viên đã đưa ra một chỉ dẫn về câu trả lời đúng.
05
khuyến nghị, lời khuyên
something recommended or deemed expedient or necessary
Các ví dụ
The situation gave clear indications to proceed cautiously.
Tình huống đã đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng để tiến hành thận trọng.
Cây Từ Vựng
preindication
indication
indicate
indic



























