Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Indication
01
chỉ định, lý do kê đơn
a reason for prescribing a particular drug, treatment, or procedure
Các ví dụ
The patient meets the indication for immunization.
Bệnh nhân đáp ứng chỉ định để tiêm chủng.
02
chỉ dẫn, dấu hiệu
something that serves to show, suggest, or point to a fact, condition, or situation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
indications
Các ví dụ
The footprints were an indication that someone had passed by.
Những dấu chân là một dấu hiệu cho thấy ai đó đã đi qua.
03
chỉ báo, số đọc
a reading, datum, or signal presented by an instrument or measuring device
Các ví dụ
Check the pressure indication before starting the machine.
Kiểm tra chỉ báo áp suất trước khi khởi động máy.
04
chỉ dẫn, chỉ định
the action of naming, pointing out, or showing something
Các ví dụ
He made an indication of the building he meant.
Anh ấy đã đưa ra một chỉ dẫn về tòa nhà mà anh ấy muốn nói đến.
05
khuyến nghị, lời khuyên
something recommended or deemed expedient or necessary
Các ví dụ
The early results provided an indication to continue the experiment.
Kết quả ban đầu đã cung cấp một chỉ dẫn để tiếp tục thí nghiệm.
Cây Từ Vựng
preindication
indication
indicate
indic



























