Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
independent clause
/ˌɪndɪpˈɛndənt klˈɔːz/
Independent clause
01
mệnh đề độc lập, câu độc lập
(grammar) a group of words including a subject and a verb expressing a complete thought
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
independent clauses



























