Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
arachnoid
01
thuộc lớp Arachnida, liên quan đến hoặc giống với thành viên của lớp Arachnida
relating to or resembling a member of the class Arachnida
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Arachnoid
01
màng nhện, màng nhện tủy sống và não
a thin membrane that covers the brain and spinal cord, playing a role in protecting and supporting the central nervous system
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
arachnoids
02
động vật hình nhện, arachnoid
air-breathing arthropods characterized by simple eyes and four pairs of legs



























