arachnoid
Pronunciation
/ɐɹˈæknɔɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "arachnoid"trong tiếng Anh

arachnoid
01

thuộc lớp Arachnida, liên quan đến hoặc giống với thành viên của lớp Arachnida

relating to or resembling a member of the class Arachnida
arachnoid definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Arachnoid
01

màng nhện, màng nhện tủy sống và não

a thin membrane that covers the brain and spinal cord, playing a role in protecting and supporting the central nervous system
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
arachnoids
02

động vật hình nhện, arachnoid

air-breathing arthropods characterized by simple eyes and four pairs of legs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng