arabica
a
ə
ē
ra
ˈræ
bi
bi
ca

Định nghĩa và ý nghĩa của "Arabica"trong tiếng Anh

Arabica
01

Arabica, Coffea arabica

a species of coffee plant, known for its mild and nuanced flavor profile 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Arabicas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng