incorporated
Pronunciation
/ɪnˈkɔrpɚˌeɪtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "incorporated"trong tiếng Anh

incorporated
01

hợp nhất, sáp nhập

combined together to form a single entity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The incorporated traditions reflect the cultural diversity of the region.
Các truyền thống được kết hợp phản ánh sự đa dạng văn hóa của khu vực.
02

được hợp nhất, được thành lập thành công ty

having become a legal business company
Các ví dụ
Since becoming incorporated, the business has enjoyed greater legal protections and access to funding.
Kể từ khi được thành lập, doanh nghiệp đã được hưởng sự bảo vệ pháp lý tốt hơn và tiếp cận với nguồn vốn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng