Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in time
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Please ensure you arrive in time for the meeting.
Vui lòng đảm bảo bạn đến đúng giờ cho cuộc họp.
cụm từ kết hợp
Các ví dụ
With patience and dedication, you will succeed in time.
Với sự kiên nhẫn và cống hiến, bạn sẽ thành công đúng lúc.
03
theo nhịp, đúng nhịp
in synchronization with the required rhythm or tempo
Các ví dụ
The soldiers marched in time as they followed the drum's rhythm.
Những người lính hành quân đúng nhịp khi họ theo nhịp trống.



























