in the main
Pronunciation
/ɪnðə mˈeɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "in the main"trong tiếng Anh

in the main
01

nói chung, nhìn chung

without distinction of one from others
thông tin ngữ pháp
02

nhìn chung, đại thể

generally true but not completely or in every detail
Các ví dụ
The team 's strategy worked in the main, despite unexpected setbacks.
Chiến lược của đội đã hoạt động nhìn chung, bất chấp những trở ngại bất ngờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng