in the main
in
ɪn
in
the
ðə
dhē
main
meɪn
mein

Định nghĩa và ý nghĩa của "in the main"trong tiếng Anh

in the main
01

nói chung, nhìn chung

without distinction of one from others 
thông tin ngữ pháp
02

nhìn chung, đại thể

generally true but not completely or in every detail 
Các ví dụ
The conference was, in the main, well-organized, though some sessions started late. 

Hội nghị, nhìn chung, được tổ chức tốt, mặc dù một số phiên bắt đầu muộn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng