in a flash
in
ɪn
in
a
a
a
flash
flæʃ
flāsh
/ɪn ɐ flˈaʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "in a flash"trong tiếng Anh

in a flash
01

trong nháy mắt, ngay lập tức

happening extremely quickly, often before one has time to react or notice
Slang
Các ví dụ
The car sped by in a flash, leaving dust in its wake.
Chiếc xe lao qua trong nháy mắt, để lại bụi trên đường đi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng