Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Improbability
01
sự không chắc chắn, tính khó xảy ra
the quality or state of being unlikely to happen or be true
Các ví dụ
The scientist discussed the improbability of life existing on certain planets.
Nhà khoa học đã thảo luận về sự không chắc chắn của sự tồn tại sự sống trên một số hành tinh.
Cây Từ Vựng
improbability
probability
probable



























