impressionist
Pronunciation
/ˌɪmˈpɹɛʃənəst/, /ˌɪmˈpɹɛʃənɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "impressionist"trong tiếng Anh

Impressionist
01

ấn tượng

a painter, musician or writer who follows the principles of impressionism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
impressionists
impressionist
01

ấn tượng

relating to or characteristic of Impressionism
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được

Cây Từ Vựng

impressionistic
postimpressionist
impressionist
impression
impress
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng