impious
im
ˌɪm
im
pious
ˈpaɪəs
paiēs
/ɪmpɪˈəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "impious"trong tiếng Anh

impious
01

bất kính, vô lễ

showing a lack of respect or reverence toward God or sacred things
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most impious
so sánh hơn
more impious
có thể phân cấp
Các ví dụ
Writing on the temple walls was considered impious.
Viết trên tường đền thờ được coi là bất kính.
02

bất kính, vô đạo

showing a lack of respect or dutifulness toward someone or something deserving honor, such as parents, traditions, or authority
Các ví dụ
The soldier 's impious attitude toward his commander led to punishment.
Thái độ bất kính của người lính đối với chỉ huy của mình đã dẫn đến hình phạt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng