imperfection
im
ˌɪm
im
per
fec
ˈfɛk
fek
tion
ʃən
shēn
insurrectiondisaffectionmisdirectiondisinfection

Định nghĩa và ý nghĩa của "imperfection"trong tiếng Anh

Imperfection
01

sự không hoàn hảo, khuyết điểm

a state of having flaws or mistakes, which make something or someone less than ideal 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
imperfections
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng