Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Impasse
01
bế tắc, ngõ cụt
a difficult situation in which opposing parties cannot reach an agreement
Các ví dụ
Their relationship hit an emotional impasse, and they decided to separate.
Mối quan hệ của họ đã chạm đến một bế tắc cảm xúc, và họ quyết định chia tay.
02
ngõ cụt, đường cụt
a dead-end street
Các ví dụ
Children played safely in the impasse, away from traffic.
Những đứa trẻ chơi an toàn trong ngõ cụt, xa khỏi giao thông.



























