impartiality
im
ˌɪm
im
par
pɑ:
paa
tia
ˈʃiæ
shiā
li
ty
ti
ti
individualityitty-bittycommitteegritty

Định nghĩa và ý nghĩa của "impartiality"trong tiếng Anh

Impartiality
01

tính không thiên vị

an inclination to weigh both views or opinions equally 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng